Quảng cáo
Dakota Barnathan đang thi đấu cho Richmond Kickers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 31, Chiều cao: 188 cm. 2026: 34 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Richmond Kickers vs Greenville Triumph (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Richmond Kickers: 31 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Richmond Kickers ở mùa giải 2026, Dakota Barnathan thi đấu 2289 phút và đá chính 27 trận.
Richmond Kickers: 141 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Pittsburgh Riverhounds: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Louisville City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Richmond Kickers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dakota Barnathan năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 11, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Dakota Barnathan đang thi đấu cho Richmond Kickers.
Chiều cao của Dakota Barnathan: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Dakota Barnathan mùa giải 2026: 34 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.534. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL League One (Mỹ) | Richmond Kickers | 29 | 2.109 | 1 | 3 | 6,2 |
| US Open Cup | Richmond Kickers | 3 | 245 | 0 | 1 | 6,8 | |
| USL Cup (Mỹ) | Richmond Kickers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | USL League One (Mỹ) | Richmond Kickers | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | USL League One (Mỹ) | Richmond Kickers | 20 | 1.715 | 0 | 0 | 6,4 |
| US Open Cup | Richmond Kickers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 |
| Richmond Kickers |
| 6 |
| 352 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| USL Cup (Mỹ) | Richmond Kickers | 4 | 270 | 0 | 0 | 5,9 |
| USL League One (Mỹ) | Richmond Kickers | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2024 | US Open Cup | Richmond Kickers | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2023-2024 | NPSL (Mỹ) | Richmond Kickers | 18 | 1.566 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup (Mỹ) | Richmond Kickers | 5 | 444 | 0 | 0 | 6,5 | |
| US Open Cup | Richmond Kickers | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,3 |
| 2022-2023 | NPSL (Mỹ) | Richmond Kickers | 24 | 1.929 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Richmond Kickers | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,0 |
| 2022 | US Open Cup | Richmond Kickers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2021-2022 | NPSL (Mỹ) | Richmond Kickers | 16 | 1.091 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Richmond Kickers | 1 | 57 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | Pittsburgh Riverhounds | 5 | 124 | 0 | 0 | – |
|---|