Quảng cáo
Dal Varešanović đang thi đấu cho Rizespor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 25, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kocaelispor vs Çaykur Rizespor (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,6 Tr € (3 thg 10, 2024)
Çaykur Rizespor: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Çaykur Rizespor ở mùa giải 2026/2027, Dal Varešanović thi đấu 120 phút và đá chính 1 trận.
Çaykur Rizespor: 80 trận, 17 bàn, 3 kiến tạo
Gençlerbirliği: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sarajevo: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool U23: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Accrington Stanley: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Rizespor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dal Varešanović năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Dal Varešanović đang thi đấu cho Rizespor.
Chiều cao của Dal Varešanović: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Gençlerbirliği | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Gençlerbirliği | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Gençlerbirliği | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rizespor | 24 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Rizespor | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rizespor | 23 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Rizespor | 23 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Rizespor | 23 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Rizespor | 22 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Rizespor | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Rizespor | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sarajevo | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Sarajevo | 21 tuổi | 450 N € | |
| Sarajevo | 21 tuổi | 300 N € | |
| Sarajevo | 20 tuổi | 150 N € | |
| Sarajevo | 20 tuổi | 100 N € | |
| Sarajevo | 19 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Dal Varešanović mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dal Varešanović mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 120. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 6 | 120 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 12 | 283 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Gençlerbirliği | 5 | 347 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 2 | 52 | 1 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 32 | 2.024 | 3 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Çaykur Rizespor | 5 | 263 | 3 | 0 | 6,0 | |
| 2024 |
|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) |
| Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 3 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 33 | 2.100 | 9 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Çaykur Rizespor | 2 | 85 | 1 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Sarajevo | 3 | 217 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Sarajevo | 2 | 158 | 1 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Sarajevo | 7 | 462 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bosnia và Herzegovina | Sarajevo | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa Conference League | Sarajevo | 2 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | Liverpool U23 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Accrington Stanley | 1 | 81 | 0 | 1 | 6,5 |