Quảng cáo
Dálcio đang thi đấu cho APOEL Nicosia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Guinea-Bissau, Tuổi: 30, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2024-2025: 33 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Guinea Bissau vs Nigeria (29 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,2 Tr € (16 thg 5, 2024)
APOEL Nicosia: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của APOEL Nicosia ở mùa giải 2026/2027, Dálcio thi đấu 613 phút và đá chính 7 trận.
Ankaragücü: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Crvena Zvezda: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
APOEL Nicosia: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ionikos Nikaia: 33 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Panetolikos Agrinio: 61 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Belenenses SAD: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: APOEL Nicosia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dálcio năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Dálcio đang thi đấu cho APOEL Nicosia.
Chiều cao của Dálcio: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| APOEL Nicosia | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Ankaragücü | 29 tuổi | 850 N € | |
| Ankaragücü | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 27 tuổi | 700 N € | |
| APOEL Nicosia | 26 tuổi | 600 N € | |
| Ionikos Nikaia | 26 tuổi | 600 N € | |
| Ionikos Nikaia | 25 tuổi | 400 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 24 tuổi | 400 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 24 tuổi | 400 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 23 tuổi | 400 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 23 tuổi | 500 N € | |
| Belenenses SAD | 23 tuổi | 500 N € | |
| Belenenses SAD | 22 tuổi | 400 N € | |
| Belenenses SAD | 22 tuổi | 400 N € | |
| Rangers | 21 tuổi | 350 N € | |
| Benfica B | 21 tuổi | 700 N € | |
| Benfica B | 20 tuổi | 800 N € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 800 N € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 900 N € | |
| Os Belenenses | 18 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Guinea-Bissau.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Dálcio mùa giải 2024-2025: 33 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dálcio mùa giải 2024-2025: 33 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.944.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,4 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 5 | 289 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 6 | 379 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 13 | 986 | 1 | 1 | 6,8 |
| SuperLiga (Serbia) | Crvena Zvezda | 13 | 756 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Champions League | Crvena Zvezda |
| 7 |
| 202 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | Europa Conference League | APOEL Nicosia | 5 | 424 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | APOEL Nicosia | 3 | 114 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 4 | 267 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | APOEL Nicosia | 7 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | APOEL Nicosia | 5 | 426 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Europa Conference League | APOEL Nicosia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Ionikos Nikaia | 31 | 2.550 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Ionikos Nikaia | 2 | 109 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Guinea-BissauĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 30 | 1.987 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panetolikos Agrinio | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 30 | 2.268 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 23 | 1.205 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Belenenses SAD | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 3 | 125 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 14 | 620 | 0 | 0 | – |
|---|