Quảng cáo
Dalibor Takáč đang thi đấu cho Podbeskidzie Bielsko Biala. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 29, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2024-2025: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kosice vs MSK Zilina (11 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Podbeskidzie Bielsko-Biala: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Podbeskidzie Bielsko-Biala ở mùa giải 2026/2027, Dalibor Takáč thi đấu 144 phút và đá chính 1 trận.
Kosice: 21 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Korona Kielce: 60 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ruzomberok: 68 trận, 3 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Podbeskidzie Bielsko Biala, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dalibor Takáč năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 10, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Dalibor Takáč đang thi đấu cho Podbeskidzie Bielsko Biala.
Chiều cao của Dalibor Takáč: 176 cm.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Dalibor Takáč mùa giải 2024-2025: 20 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dalibor Takáč mùa giải 2024-2025: 20 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 785. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 20 | 785 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Kosice | 1 | 71 | 1 | 0 | 8,1 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Korona Kielce | 21 | 1.007 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Korona Kielce | 2 | 190 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Korona Kielce | 28 | 1.249 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Korona Kielce | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
| I liga (Ba Lan) |
| Korona Kielce |
| 8 |
| 435 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 16 | 1.236 | 1 | 6 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 20 | 1.163 | 1 | 4 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ruzomberok | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 14 | 847 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Slovakia | Ruzomberok | 2 | 102 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Ruzomberok | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 13 | 629 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ruzomberok | 1 | 69 | 0 | 0 | – |