Quảng cáo
Damir Sadiković đang thi đấu cho Stupcanica Olovo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 31, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2023-2024: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Backa Topola vs Napredak Krusevac (23 tháng 5, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 650 N € (6 thg 1, 2016)
Napredak Krusevac: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Kolubara: 30 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Cracovia Krakow: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zeljeznicar: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Stupcanica Olovo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Damir Sadiković năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Damir Sadiković đang thi đấu cho Stupcanica Olovo.
Chiều cao của Damir Sadiković: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Damir Sadiković mùa giải 2023-2024: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stupcanica Olovo | 31 tuổi | 50 N € | |
| Radnik Hadzici | 30 tuổi | 50 N € | |
| Igman Konjic | 30 tuổi | 50 N € | |
| Sloga Doboj | 29 tuổi | 100 N € | |
| Napredak Krusevac | 29 tuổi | 75 N € | |
| Napredak Krusevac | 28 tuổi | 100 N € | |
| Kolubara | 28 tuổi | 200 N € | |
| Kolubara | 27 tuổi | 250 N € | |
| Cracovia Krakow | 27 tuổi | 200 N € | |
| Cracovia Krakow | 27 tuổi | 300 N € | |
| Cracovia Krakow | 26 tuổi | 400 N € | |
| Cracovia Krakow | 26 tuổi | 400 N € | |
| Cracovia Krakow | 25 tuổi | 400 N € | |
| Zeljeznicar | 25 tuổi | 500 N € | |
| Zeljeznicar | 25 tuổi | 450 N € | |
| Zeljeznicar | 25 tuổi | 350 N € | |
| Zeljeznicar | 24 tuổi | 450 N € | |
| Zeljeznicar | 24 tuổi | 350 N € | |
| Zeljeznicar | 23 tuổi | 250 N € | |
| Mladost Doboj Kakanj | 23 tuổi | 150 N € | |
| Mladost Doboj Kakanj | 22 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 22 tuổi | 275 N € | |
| Posavje Krško | 21 tuổi | 250 N € | |
| Zeljeznicar | 21 tuổi | 350 N € | |
| Zeljeznicar | 20 tuổi | 650 N € | |
| Zeljeznicar | 20 tuổi | 450 N € | |
| Zeljeznicar | 19 tuổi | 250 N € | |
| Zeljeznicar Sarajevo U19 | 18 tuổi | 50 N € | |
| Zeljeznicar Sarajevo U19 | 18 tuổi | 25 N € |
Damir Sadiković mùa giải 2023-2024: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 622. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Napredak Krusevac | 13 | 622 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Kolubara | 28 | 1.546 | 2 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Serbia | Kolubara | 1 | 32 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Kolubara | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,0 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 10 | 631 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) |
| Cracovia Krakow |
| 21 |
| 1.590 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| Siêu cúp Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Zeljeznicar | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Zeljeznicar | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Zeljeznicar | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|