Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7,5 Tr € (26 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Dan Neil đang thi đấu cho Rangers. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 4,5 Tr €. Dan Neil mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dan Neil ra sân là Dundee vs Rangers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Rangers: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rangers ở mùa giải 2026/2027, Dan Neil thi đấu 575 phút và đá chính 6 trận.
Rangers: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Ipswich Town: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland: 201 trận, 12 bàn, 20 kiến tạo
Sunderland U21: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland U23: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Rangers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dan Neil năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 11, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ipswich | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Ipswich | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Sunderland | 23 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Sunderland | 23 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Sunderland | 23 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Sunderland | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Sunderland | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Sunderland | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Sunderland | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Sunderland | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sunderland | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sunderland | 20 tuổi | 800 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Dan Neil đang thi đấu cho Rangers.
Chiều cao của Dan Neil: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 4,5 Tr €.
Dan Neil mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dan Neil mùa giải 2026-2027: 13 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 931. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 7 | 575 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Rangers | 2 | 113 | 2 | 0 | 7,7 | |
| Europa Conference League | Rangers | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa League | Rangers | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 16 | 661 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Ipswich Town | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Premier League | Sunderland |
| 3 |
| 13 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| Premier League International Cup | Sunderland U21 | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Sunderland | 47 | 4.165 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sunderland | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Sunderland | 42 | 3.697 | 4 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Sunderland | 46 | 3.667 | 2 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sunderland | 3 | 244 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Sunderland | 39 | 2.724 | 3 | 7 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sunderland | 5 | 371 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Championship (Anh) | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sunderland | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Sunderland | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Sunderland | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Sunderland U23 | 12 | 1.065 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Sunderland | 6 | 405 | 0 | 0 | – | |
| League One (Anh) | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,6 |