Quảng cáo
Dane Ingham đang thi đấu cho Newcastle Jets. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 375 N €. 2024-2025: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Japan vs New Zealand (5 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 450 N € (30 thg 9, 2021)
Newcastle Jets: 93 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Perth Glory: 55 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Brisbane Roar: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Melbourne City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Newcastle Jets, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dane Ingham năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 6, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Dane Ingham đang thi đấu cho Newcastle Jets.
Chiều cao của Dane Ingham: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: New Zealand.
Giá trị chuyển nhượng: 375 N €.
Dane Ingham mùa giải 2024-2025: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Newcastle Jets | 25 tuổi | 400 N € | |
| Newcastle Jets | 24 tuổi | 400 N € | |
| Newcastle Jets | 24 tuổi | 400 N € | |
| Newcastle Jets | 23 tuổi | 400 N € | |
| Newcastle Jets | 22 tuổi | 450 N € | |
| Newcastle Jets | 22 tuổi | 450 N € | |
| Perth Glory | 21 tuổi | 400 N € | |
| Perth Glory | 21 tuổi | 350 N € | |
| Perth Glory | 20 tuổi | 300 N € | |
| Brisbane Roar | 19 tuổi | 300 N € | |
| Brisbane Roar | 19 tuổi | 200 N € | |
| Brisbane Roar | 18 tuổi | 100 N € | |
| Brisbane Roar | 17 tuổi | 100 N € |
Dane Ingham mùa giải 2024-2025: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 803. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải giao hữu quốc tế Nhật Bản | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giải quốc tế Team China | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 13 | 713 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,1 | |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 27 | 2.385 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 3 | 300 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Series |
| New ZealandĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 82 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2023 | Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 82 | 0 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 24 | 1.899 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Đại Dương) | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 21 | 1.512 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 2 | 179 | 0 | 0 | 5,9 | |
| A-League (Úc) | Perth Glory | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp FFA (Úc) | Perth Glory | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Bóng đá nam Olympic | New ZealandĐội tuyển quốc gia | 2 | 131 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Perth Glory | 22 | 1.223 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Perth Glory | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Bóng đá nam Olympic | Perth Glory | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Perth Glory | 8 | 573 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Perth Glory | 10 | 585 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Brisbane Roar | 2 | 149 | 0 | 0 | 5,4 | |
| A-League (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Perth Glory | 3 | 231 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Perth Glory | 2 | 91 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Melbourne City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |