Quảng cáo
Dani Cárdenas đang thi đấu cho Vallecano. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 29, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Recreativo Huelva vs Rayo Vallecano (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (23 thg 3, 2023)
Rayo Vallecano: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rayo Vallecano ở mùa giải 2026/2027, Dani Cárdenas thi đấu 210 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Vallecano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dani Cárdenas năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 3, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Dani Cárdenas đang thi đấu cho Vallecano.
Chiều cao của Dani Cárdenas: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Dani Cárdenas mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vallecano | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vallecano | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vallecano | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Levante | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Levante | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Levante | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Levante | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Levante | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Levante | 24 tuổi | 800 N € | |
| Levante | 24 tuổi | 700 N € | |
| Levante | 24 tuổi | 600 N € | |
| Levante | 23 tuổi | 600 N € | |
| Levante B | 23 tuổi | 300 N € | |
| Levante B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 21 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 21 tuổi | 200 N € | |
| Levante B | 20 tuổi | 50 N € | |
| Levante B | 19 tuổi | 50 N € | |
| Levante B | 19 tuổi | 50 N € |
Dani Cárdenas mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 330. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Rayo Vallecano | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | La Liga | Rayo Vallecano | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,5 |
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | La Liga | Rayo Vallecano | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Cúp Nhà vua |
| Rayo Vallecano |
| 4 |
| 390 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| La Liga | Rayo Vallecano | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Levante | 34 | 3.060 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | La Liga | Levante | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | La Liga | Levante | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Levante | 5 | 510 | 0 | 0 | 7,0 |