
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (12 thg 10, 2023)
Cập nhật:
Dani Pérez đang thi đấu cho Real Valladolid. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 21, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Dani Pérez mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dani Pérez ra sân là Cadiz vs Real Valladolid, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 8, 2026.
Real Valladolid: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Valladolid ở mùa giải 2026/2027, Dani Pérez thi đấu 16 phút và đá chính 0 trận.
Real Valladolid: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Betis: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Betis U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Betis B: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Valladolid, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dani Pérez năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 7, 2005.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Betis B | 20 tuổi | 300 N € | |
| Real Betis B | 20 tuổi | 300 N € | |
| Real Betis B | 19 tuổi | 500 N € | |
| Real Betis B | 19 tuổi | 500 N € | |
| Real Betis B | 18 tuổi | 500 N € | |
| Real Betis B | 18 tuổi | 500 N € | |
| Real Betis B | 18 tuổi | 500 N € | |
| Real Betis B | 17 tuổi | 300 N € | |
| Real Betis B | 17 tuổi | 300 N € | |
| Real Betis B | 17 tuổi | 200 N € |
Chiều cao của Dani Pérez: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Dani Pérez mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dani Pérez đang thi đấu cho Real Valladolid.
Dani Pérez mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 16. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 1 | 16 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | UEFA Europa League | Real Betis | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,2 |
| La Liga | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Real Betis | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,5 |
| Youth League | Real Betis U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2023-2024 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Betis B | 4 | 275 | 0 | 0 |
| – |
| 2022-2023 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Betis B | 13 | 920 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Betis | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa League | Real Betis | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,8 | |
| European U19 Football Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 6 | 314 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Betis B | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|