Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (13 thg 10, 2024)
Cập nhật:
Dani Queipo đang thi đấu cho Cultural Leonesa. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 24, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Dani Queipo mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dani Queipo ra sân là Logrones vs Cultural Leonesa, với 81 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 10, 2026.
Cultural Leonesa: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cultural Leonesa ở mùa giải 2026/2027, Dani Queipo thi đấu 693 phút và đá chính 8 trận.
Cultural Leonesa: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 117 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Sporting de Gijon B: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cultural Leonesa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dani Queipo năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cultural Leonesa | 24 tuổi | 600 N € | |
| Sporting Gijon | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 22 tuổi | 800 N € | |
| Sporting Gijon | 21 tuổi | 800 N € | |
| Sporting Gijon | 21 tuổi | 600 N € | |
| Sporting Gijon | 20 tuổi | 400 N € | |
| Sporting Gijon | 20 tuổi | 300 N € | |
| Sporting Gijon | 20 tuổi | 200 N € | |
| Sporting de Gijon B | 19 tuổi | 50 N € | |
| Sporting de Gijon B | 18 tuổi | 50 N € |
Dani Queipo đang thi đấu cho Cultural Leonesa.
Chiều cao của Dani Queipo: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Dani Queipo mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dani Queipo mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 693. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 8 | 693 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 22 | 559 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 3 | 172 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 28 | 1.189 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 2 | 100 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 26 | 622 |
| 3 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 31 | 1.612 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 4 | 179 | 0 | 2 | 6,7 |
| 2021-2022 | Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Sporting de Gijon B | 17 | 1.082 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Sporting de Gijon B | 6 | 95 | 0 | 0 | – |
|---|