Quảng cáo
Dani Rodríguez đang thi đấu cho Leganes. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 38, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Leganes vs Mallorca (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (19 thg 12, 2019)
Leganes: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Leganes ở mùa giải 2026/2027, Dani Rodríguez thi đấu 432 phút và đá chính 2 trận.
Leganes: 29 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Mallorca: 280 trận, 32 bàn, 34 kiến tạo
Albacete Balompié SAD: 38 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Leganes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dani Rodríguez năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Dani Rodríguez đang thi đấu cho Leganes.
Chiều cao của Dani Rodríguez: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leganes | 38 tuổi | 100 N € | |
| Mallorca | 37 tuổi | 100 N € | |
| Mallorca | 37 tuổi | 100 N € | |
| Mallorca | 37 tuổi | 800 N € | |
| Mallorca | 36 tuổi | 900 N € | |
| Mallorca | 36 tuổi | 1 Tr € | |
| Mallorca | 35 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mallorca | 35 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mallorca | 34 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mallorca | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mallorca | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mallorca | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mallorca | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mallorca | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mallorca | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mallorca | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mallorca | 31 tuổi | 700 N € | |
| Mallorca | 30 tuổi | 600 N € | |
| Albacete | 29 tuổi | 600 N € | |
| Albacete | 29 tuổi | 500 N € | |
| Albacete | 29 tuổi | 400 N € | |
| Albacete | 28 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 28 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 28 tuổi | 350 N € |
Dani Rodríguez mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dani Rodríguez mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 432. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Leganes | 11 | 432 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Leganes | 18 | 1.198 | 0 | 5 | 6,7 |
| La Liga | Mallorca | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | La Liga | Mallorca | 37 | 2.175 | 4 | 7 | 6,7 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Mallorca | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Mallorca | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | La Liga |
| Mallorca |
| 36 |
| 2.632 |
| 2 |
| 4 |
| 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Mallorca | 7 | 463 | 2 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 | La Liga | Mallorca | 35 | 2.115 | 3 | 6 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Mallorca | 4 | 188 | 1 | 2 | 7,1 |
| 2021-2022 | La Liga | Mallorca | 36 | 2.838 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Mallorca | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 38 | 3.073 | 8 | 5 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | La Liga | Mallorca | 37 | 3.048 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Mallorca | 1 | 8 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 40 | 3.152 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Mallorca | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 38 | 2.973 | 6 | 4 | 6,6 |
|---|