Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 189 cm. 2022-2023: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Levadiakos vs Atromitos Athens (30 tháng 10, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 550 N € (28 thg 6, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atromitos Athens | 32 tuổi | 250 N € | |
| Atromitos Athens | 32 tuổi | 300 N € | |
| Abha | 31 tuổi | 300 N € | |
| Asteras Aktor | 30 tuổi | 500 N € | |
| Asteras Aktor | 30 tuổi | 450 N € | |
| Asteras Aktor | 29 tuổi | 400 N € | |
| Asteras Aktor | 29 tuổi | 500 N € | |
| Asteras Aktor |
Atromitos Athens: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Abha: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Asteras Aktor: 51 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Górnik Zabrze: 27 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dani Suarez năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 7, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Dani Suarez: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Dani Suarez mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 500 N € |
| Gornik Zabrze | 28 tuổi | 550 N € |
| Gornik Zabrze | 28 tuổi | 400 N € |
| Gornik Zabrze | 27 tuổi | 400 N € |
| Gornik Zabrze | 27 tuổi | 350 N € |
| Gornik Zabrze | 27 tuổi | 175 N € |
| Gornik Zabrze | 26 tuổi | 100 N € |
| Free Player | 26 tuổi | 100 N € |
| Ponferradina | 25 tuổi | 200 N € |
| Ponferradina | 25 tuổi | 200 N € |
Dani Suarez mùa giải 2022-2023: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 725. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 9 | 725 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Abha | 12 | 1.029 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Abha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 31 | 2.664 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Asteras Aktor | 1 | 58 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 19 | 1.607 | 3 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Górnik Zabrze | 25 | 1.990 | 4 | 0 | 6,3 |
|---|
| Europa League | Górnik Zabrze | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | Europa League | Górnik Zabrze | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|