Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (20 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Dan Agyei đang thi đấu cho Kocaelispor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 29, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Dan Agyei mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dan Agyei ra sân là Alanyaspor vs Kocaelispor, với 29 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Kocaelispor: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kocaelispor ở mùa giải 2026/2027, Dan Agyei thi đấu 553 phút và đá chính 7 trận.
Kocaelispor: 44 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Leyton Orient: 72 trận, 18 bàn, 12 kiến tạo
Crewe Alexandra: 61 trận, 17 bàn, 5 kiến tạo
Oxford United: 92 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Walsall: 9 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Coventry City: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kocaelispor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kocaelispor | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kocaelispor | 28 tuổi | 800 N € | |
| Kocaelispor | 28 tuổi | 400 N € | |
| Leyton Orient | 28 tuổi | 375 N € | |
| Leyton Orient | 27 tuổi | 275 N € | |
| Leyton Orient | 27 tuổi | 225 N € | |
| Leyton Orient | 26 tuổi | 225 N € | |
| Crewe Alexandra | 26 tuổi | 250 N € | |
| Crewe Alexandra | 25 tuổi | 250 N € | |
| Walsall | 20 tuổi | 100 N € | |
| Coventry City | 19 tuổi | 75 N € |
Dan Agyei năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 6, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Dan Agyei đang thi đấu cho Kocaelispor.
Chiều cao của Dan Agyei: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Dan Agyei mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dan Agyei mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 553. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 9 | 553 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 31 | 2.129 | 5 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kocaelispor | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Leyton Orient | 44 | 2.866 | 7 | 8 | 6,6 |
| EFL Trophy | Leyton Orient | 4 | 142 | 2 | 1 | 7,0 | |
| Cúp FA |
| Leyton Orient |
| 3 |
| 197 |
| 2 |
| 0 |
| 7,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 3 | 158 | 2 | 0 | 7,5 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Leyton Orient | 17 | 738 | 5 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 49 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 46 | 4.074 | 16 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Crewe Alexandra | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Crewe Alexandra | 9 | 713 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Oxford United | 14 | 189 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Oxford United | 3 | 270 | 2 | 0 | – | |
| Cúp FA | Oxford United | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Oxford United | 41 | 1.325 | 5 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Oxford United | 5 | 310 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Oxford United | 15 | 299 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Oxford United | 4 | 62 | 0 | 0 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Oxford United | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Walsall | 9 | 343 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Premier League | Coventry City | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Coventry City | 2 | 125 | 0 | 0 | – |