Quảng cáo
Daniel Bachmann đang thi đấu cho Watford. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 32, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Watford vs Peterborough United (26 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3 Tr € (4 thg 10, 2021)
Trang liên quan: Watford, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Bachmann năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 1994.
Vị trí: Thủ môn.
Daniel Bachmann đang thi đấu cho Watford.
Chiều cao của Daniel Bachmann: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Daniel Bachmann mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leyton Orient | 31 tuổi | 400 N € | |
| Deportivo | 31 tuổi | 600 N € | |
| Deportivo | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Watford | 30 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Watford | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Watford | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Watford | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Watford | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Watford | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Watford | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Watford | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Watford | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Watford | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Watford | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Watford | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Watford | 26 tuổi | 800 N € | |
| Watford | 26 tuổi | 400 N € | |
| Watford | 26 tuổi | 300 N € | |
| Watford | 25 tuổi | 400 N € | |
| Watford | 25 tuổi | 500 N € | |
| Watford | 24 tuổi | 500 N € | |
| Kilmarnock | 24 tuổi | 300 N € | |
| Watford | 23 tuổi | 250 N € | |
| Watford | 23 tuổi | 250 N € | |
| Stoke City U23 | 22 tuổi | 250 N € | |
| Stoke City U23 | 22 tuổi | 250 N € | |
| Stoke City U23 | 22 tuổi | 250 N € |
Daniel Bachmann mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn Anh | Watford | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Watford | 22 | 1.903 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Watford | 27 | 2.429 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA | Watford | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Watford | 45 | 4.057 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) |
| ÁoĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2021-2022 | Premier League | Watford | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Watford | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Watford | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Watford | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Watford | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Watford | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,1 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp FA | Watford | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Watford | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 2 | 115 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Kilmarnock | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |