
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (19 thg 4, 2013)
Cập nhật:
Dániel Böde đang thi đấu cho Paks. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 39, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Dániel Böde mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dániel Böde ra sân là Paksi vs Budapest Honved, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 8, 2026.
Paksi: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Paksi ở mùa giải 2026/2027, Dániel Böde thi đấu 66 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Paks, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dániel Böde năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 10, 1986.
Vị trí: Tiền đạo.
Dániel Böde đang thi đấu cho Paks.
Chiều cao của Dániel Böde: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Paks | 39 tuổi | 50 N € | |
| Paks | 39 tuổi | 50 N € | |
| Paks | 38 tuổi | 50 N € | |
| Paks | 38 tuổi | 50 N € | |
| Paks | 37 tuổi | 50 N € | |
| Paks | 37 tuổi | 50 N € | |
| Paks | 36 tuổi | 50 N € | |
| Paks | 36 tuổi | 50 N € | |
| Paks | 35 tuổi | 100 N € | |
| Paks | 35 tuổi | 100 N € | |
| Paks | 34 tuổi | 200 N € | |
| Paks | 34 tuổi | 250 N € | |
| Paks | 34 tuổi | 250 N € | |
| Paks | 33 tuổi | 300 N € | |
| Paks | 33 tuổi | 325 N € | |
| Paks | 33 tuổi | 400 N € | |
| Paks | 32 tuổi | 500 N € | |
| Ferencvarosi TC | 32 tuổi | 500 N € | |
| Ferencvarosi TC | 31 tuổi | 700 N € | |
| Ferencvarosi TC | 31 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 30 tuổi | 600 N € | |
| Ferencvarosi TC | 30 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 30 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 29 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 29 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 29 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 600 N € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 600 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 600 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 800 N € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 700 N € | |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 600 N € | |
| Paks | 25 tuổi | 500 N € | |
| Paks | 24 tuổi | 500 N € | |
| Paks | 24 tuổi | 350 N € | |
| Paks | 23 tuổi | 300 N € | |
| Paks | 23 tuổi | 225 N € | |
| Paks | 22 tuổi | 175 N € | |
| Paks | 22 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Dániel Böde mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dániel Böde mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 112. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Paksi | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa Conference League | Paksi | 2 | 46 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Paksi | 22 | 795 | 10 | 1 | 7,1 |
| UEFA Europa Conference League | Paksi | 2 | 95 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Paksi | 33 | 1.301 | 15 | 0 | 7,1 |
| UEFA Europa Conference League | Paksi | 8 | 197 | 2 | 0 | 7,1 | |
| UEFA Europa League |
| Paksi |
| 2 |
| 38 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Paksi | 28 | 884 | 4 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Paksi | 2 | 56 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Hungary Cup | Paksi | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Paksi | 16 | 562 | 5 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | Paksi | 1 | 37 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Paksi | 30 | 1.286 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | Paksi | 3 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Paksi | 10 | 632 | 4 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Paksi | 8 | 535 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | Paksi | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | UEFA Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 2 | 26 | 0 | 0 | – |
|---|