Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (23 thg 7, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brisbane Roar | 27 tuổi | 300 N € | |
| Brisbane Roar | 27 tuổi | 350 N € | |
| Brisbane Roar | 26 tuổi | 350 N € | |
| Brisbane Roar | 25 tuổi | 300 N € | |
| Brisbane Roar | 24 tuổi | 300 N € | |
| Adelaide United | 22 tuổi | 250 N € | |
| Adelaide United | 21 tuổi | 200 N € |
Cập nhật:
Daniel Bowles đang thi đấu cho Brisbane City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 35, Chiều cao: 189 cm. Daniel Bowles mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Bowles ra sân là Brisbane Roar vs Sydney, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 8, 2020.
Brisbane Roar: 75 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Adelaide United: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sydney: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Central Coast Mariners: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brisbane City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Bowles năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 10, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Bowles đang thi đấu cho Brisbane City.
Chiều cao của Daniel Bowles: 189 cm.
Daniel Bowles mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Bowles mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | National Premier Leagues Queensland (Úc) | Brisbane Roar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Cúp FFA (Úc) | Brisbane Roar | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | National Premier Leagues Queensland (Úc) | Brisbane Roar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 12 | 819 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 14 | 961 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Brisbane Roar |
| 12 |
| 746 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 6 | 234 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 22 | 1.730 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 4 | 364 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | A-League (Úc) | Adelaide United | 2 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Adelaide United | 2 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Adelaide United | 1 | 87 | 0 | 0 | – | |
| A-League (Úc) | Sydney | 1 | 53 | 0 | 0 | – | |
| A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 1 | 7 | 0 | 0 | – |