Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Daniel Braut đang thi đấu cho Tromso IL. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 21, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Daniel Braut mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Braut ra sân là Tromso IL vs KFUM Oslo, với 13 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 10, 2026.
Tromsø IL: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tromsø IL ở mùa giải 2026, Daniel Braut thi đấu 523 phút và đá chính 3 trận.
Tromsø IL: 51 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tromso IL, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Braut năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 5, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Daniel Braut đang thi đấu cho Tromso IL.
Chiều cao của Daniel Braut: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tromso IL | 21 tuổi | 500 N € | |
| Tromso IL | 21 tuổi | 600 N € | |
| Tromso IL | 20 tuổi | 500 N € | |
| Tromso IL | 20 tuổi | 450 N € | |
| Sandnes Ulf | 19 tuổi | 400 N € | |
| Sandnes Ulf | 19 tuổi | 350 N € | |
| Sandnes Ulf | 19 tuổi | 200 N € | |
| Sandnes Ulf | 18 tuổi | 100 N € | |
| Sandnes Ulf | 18 tuổi | 50 N € | |
| Sandnes Ulf | 17 tuổi | 50 N € | |
| Sandnes Ulf | 17 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Daniel Braut mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quốc tịch: Na Uy.
Daniel Braut mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 27. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Tromsø IL | 3 | 8 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa League | Tromsø IL | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 17 | 523 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 28 | 544 | 3 | 2 | 6,7 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Tromsø IL | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải U19 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 3 | 0 | 7,4 |
| Giải U19 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 22 |
| 0 |
| 0 |
| – |