Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 36, Chiều cao: 187 cm. Daniel Buballa mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Buballa ra sân là Hallescher vs Viktoria Köln, với 3 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 3, 2023.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Daniel Buballa cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Viktoria Köln: 30 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
St. Pauli: 183 trận, 1 bàn, 9 kiến tạo
Frankfurt: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bochum 1848: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Union Berlin: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Buballa năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 5, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Daniel Buballa: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Daniel Buballa mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Buballa mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 37. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,2 |
| DFB Pokal | Viktoria Köln | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 26 | 1.532 | 1 | 2 | 6,6 |
| DFB Pokal | Viktoria Köln | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 21 | 1.478 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| St. Pauli |
| 27 |
| 2.362 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| DFB Pokal | St. Pauli | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 27 | 2.328 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | St. Pauli | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 29 | 2.438 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 31 | 2.316 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 32 | 2.871 | 0 | 5 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 13 | 894 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | Frankfurt | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Union Berlin | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|