Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (10 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Daniel Camacho đang thi đấu cho Universitario De Vinto. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bolivia, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 375 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Camacho ra sân là Universitario De Vinto vs Nacional Potosi, với 22 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 8, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Daniel Camacho hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Universitario De Vinto: 17 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universitario De Vinto ở mùa giải 2026, Daniel Camacho thi đấu 1256 phút và đá chính 16 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Daniel Camacho cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Universitario De Vinto: 106 trận, 9 bàn, 5 kiến tạo
Blooming: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
The Strongest: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Universitario De Vinto | 27 tuổi | 375 N € | |
| Universitario De Vinto | 27 tuổi | 500 N € | |
| Universitario De Vinto | 26 tuổi | 450 N € | |
| Universitario De Vinto | 26 tuổi | 450 N € | |
| Universitario De Vinto | 25 tuổi | 400 N € | |
| Universitario De Vinto | 25 tuổi | 225 N € | |
| Universitario De Vinto | 24 tuổi | 175 N € | |
| Blooming | 24 tuổi | 200 N € | |
| Dep.San Martin | 24 tuổi | 200 N € | |
| The Strongest | 23 tuổi | 250 N € | |
| Independiente | 23 tuổi | 125 N € | |
| Independiente | 22 tuổi | 125 N € |
Trang liên quan: Universitario De Vinto, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Camacho năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 10, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Daniel Camacho đang thi đấu cho Universitario De Vinto.
Chiều cao của Daniel Camacho: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bolivia.
Giá trị chuyển nhượng: 375 N €.
Daniel Camacho mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.291.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Universitario De Vinto | 17 | 1.256 | 0 | 3 | 6,6 |
| Bolivian Copa LFPB | Universitario De Vinto | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Universitario De Vinto | 7 | 496 | 1 | 0 | 6,2 |
| Bolivian Copa LFPB | Universitario De Vinto |
| 4 |
| 314 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Universitario De Vinto | 7 | 535 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | Universitario De Vinto | 4 | 317 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Universitario De Vinto | 23 | 1.598 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | Universitario De Vinto | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Universitario De Vinto | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Universitario De Vinto | 10 | 623 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Universitario De Vinto | 16 | 914 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | Universitario De Vinto | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Universitario De Vinto | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Universitario De Vinto | 6 | 301 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | Universitario De Vinto | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 3 | 97 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Universitario De Vinto | 2 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | Blooming | 1 | 8 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Blooming | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 7 | 209 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | The Strongest | 4 | 173 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Aurora | 9 | 389 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | Aurora | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Aurora | 3 | 142 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018 | CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|