Quảng cáo
Dániel Csóka đang thi đấu cho Vasas. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 26, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vasas vs Paksi (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (6 thg 6, 2023)
Vasas: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vasas ở mùa giải 2026/2027, Dániel Csóka thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
Vasas: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Zalaegerszegi TE: 55 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Wimbledon: 47 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Wolverhampton U23: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vasas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dániel Csóka năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Dániel Csóka đang thi đấu cho Vasas.
Chiều cao của Dániel Csóka: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Dániel Csóka mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dániel Csóka mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Vasas | 10 | 900 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 8 | 601 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 20 | 1.625 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 18 | 1.462 | 1 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Zalaegerszegi TE | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 7 | 438 | 1 | 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Hungary | Zalaegerszegi TE | 1 | 117 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Wimbledon | 17 | 1.273 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wimbledon | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wimbledon | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Wimbledon | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Wolverhampton U23 | 3 | 150 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Wimbledon | 20 | 1.649 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wimbledon | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Wimbledon | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | Wolverhampton U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|