Quảng cáo
Daniel Devine đang thi đấu cho Inverness. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 34, Chiều cao: 183 cm. 2026-2027: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Inverness vs Arbroath (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Inverness: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Inverness ở mùa giải 2026/2027, Daniel Devine thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Inverness: 229 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 15 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Partick Thistle: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Inverness, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Devine năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 9, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Devine đang thi đấu cho Inverness.
Chiều cao của Daniel Devine: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Daniel Devine mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Devine mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.260. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Inverness | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Inverness | 35 | 3.089 | 2 | 2 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Inverness | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | League One (Scotland) |
| Inverness |
| 35 |
| 3.141 |
| 3 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish Cup | Inverness | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Inverness | 30 | 2.458 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 4 | 254 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Inverness | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Inverness | 21 | 1.720 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Inverness | 6 | 525 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Inverness | 31 | 2.586 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Inverness | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Inverness | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Inverness | 23 | 1.918 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 4 | 281 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Inverness | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 11 | 990 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 3 | 270 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Partick Thistle | 10 | 896 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Partick Thistle | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Partick Thistle | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Inverness | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Inverness | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Inverness | 1 | 40 | 0 | 0 | – |
|---|