Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 44, Chiều cao: 191 cm. 2024-2025: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sport Huancayo vs Los Chankas (24 tháng 9, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (8 thg 2, 2015)
Los Chankas: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cusco: 59 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cienciano: 42 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sport Boys: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Ferreyra năm nay 44 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 1, 1982.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Daniel Ferreyra: 191 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Daniel Ferreyra mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Los Chankas | 42 tuổi | 10 N € | |
| Los Chankas | 42 tuổi | 10 N € | |
| Cusco | 41 tuổi | 25 N € | |
| Cusco | 41 tuổi | 50 N € | |
| Cusco | 40 tuổi | 75 N € | |
| Cusco | 40 tuổi | 75 N € | |
| Cienciano | 39 tuổi | 75 N € | |
| Cienciano | 39 tuổi | 100 N € | |
| Cienciano | 38 tuổi | 100 N € | |
| Cienciano | 38 tuổi | 100 N € | |
| Cusco | 37 tuổi | 100 N € | |
| Sport Boys | 34 tuổi | 150 N € | |
| FBC Melgar | 33 tuổi | 150 N € | |
| FBC Melgar | 33 tuổi | 200 N € |
Daniel Ferreyra mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 16 | 1.364 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 |
| Liga 1 (Peru) | Cusco | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 9 | 740 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2021 |
|---|
| Liga 1 (Peru) |
| Cienciano |
| 13 |
| 1.170 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 10 | 900 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 13 | 1.170 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 3 | 270 | 0 | 0 | 8,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cusco | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|