Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (22 thg 5, 2024)
Cập nhật:
Daniel Finlayson đang thi đấu cho Saint Johnstone. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 200 N €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Daniel Finlayson hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
St Johnstone F.C.: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Daniel Finlayson cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
St Johnstone: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Livingston: 89 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Linfield: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Kelty Hearts: 27 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
St Mirren: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orange County: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Saint Johnstone,
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Livingston | 25 tuổi | 200 N € | |
| Livingston | 24 tuổi | 200 N € | |
| Livingston | 24 tuổi | 200 N € | |
| Livingston | 23 tuổi | 200 N € | |
| Linfield | 23 tuổi | 200 N € | |
| Linfield | 22 tuổi | 150 N € | |
| Saint Mirren | 22 tuổi | 150 N € | |
| Linfield | 22 tuổi | 150 N € | |
| Linfield | 21 tuổi | 150 N € | |
| Saint Mirren | 21 tuổi | 50 N € | |
| Saint Mirren | 19 tuổi | 25 N € |
Daniel Finlayson năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Finlayson đang thi đấu cho Saint Johnstone.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Daniel Finlayson mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 205. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish League Cup | St Johnstone | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 35 | 3.099 | 0 | 1 | 6,3 |
| Scottish League Cup | Livingston | 5 | 392 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Livingston | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Championship (Scotland) |
| Livingston |
| 38 |
| 2.251 |
| 0 |
| 5 |
| 6,6 |
| Scottish Bells Challenge Cup | Livingston | 5 | 230 | 0 | 0 | 6,6 |
| Scottish Cup | Livingston | 3 | 229 | 0 | 0 | 6,8 |
| Scottish League Cup | Livingston | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Linfield | 4 | 224 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Linfield | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | Linfield | 4 | 388 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bắc Ireland (Premiership) | Linfield | 4 | 194 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Linfield | 4 | 337 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Linfield | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa League | Linfield | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Northern Ireland League Cup | Linfield | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | League Two (Scotland) | Kelty Hearts | 23 | 1.633 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Kelty Hearts | 4 | 389 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish League Cup | St Mirren | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 3 | 173 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Orange County | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | Orange County | 11 | 823 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Scottish Bells Challenge Cup | Glasgow Rangers U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Glasgow Rangers U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |