Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Macedonia, Tuổi: 38, Chiều cao: 179 cm. 2023: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Metrostars vs Inter Lions (29 tháng 8, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,6 Tr € (11 thg 12, 2012)
Inter Lions: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Melbourne City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Western Sydney Wanderers: 57 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Newcastle Jets: 66 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Melbourne Victory: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Georgievski năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Daniel Georgievski: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Macedonia.
Daniel Georgievski mùa giải 2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Western Sydney | 33 tuổi | 250 N € | |
| Western Sydney | 32 tuổi | 300 N € | |
| Western Sydney | 32 tuổi | 300 N € | |
| Western Sydney | 31 tuổi | 350 N € | |
| Newcastle Jets | 31 tuổi | 400 N € | |
| Newcastle Jets | 30 tuổi | 450 N € | |
| Newcastle Jets | 29 tuổi | 500 N € | |
| Melbourne Victory | 28 tuổi | 500 N € | |
| FCSB | 26 tuổi | 650 N € | |
| FCSB | 26 tuổi | 800 N € | |
| FCSB | 25 tuổi | 1,1 Tr € | |
| FCSB | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| FCSB | 24 tuổi | 1,6 Tr € | |
| FCSB | 24 tuổi | 900 N € | |
| Sibenik | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Sibenik | 23 tuổi | 850 N € | |
| Sibenik | 23 tuổi | 500 N € | |
| Sibenik | 22 tuổi | 500 N € | |
| Medjimurje | 21 tuổi | 600 N € | |
| Medjimurje | 21 tuổi | 450 N € | |
| Medjimurje | 20 tuổi | 200 N € | |
| Medjimurje | 19 tuổi | 100 N € |
Daniel Georgievski mùa giải 2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 44. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Cúp FFA (Úc) | Inter Lions | 2 | 44 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Melbourne City | 2 | 100 | 0 | 0 | 5,7 |
| A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 4 | 184 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 23 | 2.047 | 0 | 4 | 6,6 |
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 22 | 1.792 | 0 | 1 | 6,4 |
| AFC Champions League | Newcastle Jets | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2017-2018 |
|---|
| A-League (Úc) |
| Newcastle Jets |
| 20 |
| 1.526 |
| 1 |
| 2 |
| 6,3 |
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 8 | 434 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Newcastle Jets | 13 | 687 | 0 | 1 | 6,6 | |
| A-League (Úc) | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 12 | 704 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Newcastle Jets | 9 | 630 | 0 | 1 | 6,9 | |
| A-League (Úc) | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2014-2015 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 10 | 575 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 | 0 | – |