Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (19 thg 8, 2010)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 43, Chiều cao: 185 cm.
Logrones: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo: 84 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Betis: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Vallecano: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Giménez năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 7, 1983.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Daniel Giménez: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Logrones | 37 tuổi | 100 N € | |
| Logrones | 37 tuổi | 100 N € | |
| Deportivo | 36 tuổi | 100 N € | |
| Deportivo | 36 tuổi | 200 N € | |
| Deportivo | 35 tuổi | 200 N € | |
| Deportivo | 35 tuổi | 200 N € | |
| Real Betis | 34 tuổi | 200 N € | |
| Real Betis | 34 tuổi | 200 N € | |
| Real Betis | 33 tuổi | 300 N € | |
| Real Betis | 33 tuổi | 300 N € | |
| Real Betis | 32 tuổi | 400 N € | |
| Real Betis | 32 tuổi | 400 N € | |
| Real Betis | 31 tuổi | 400 N € | |
| Real Betis | 31 tuổi | 500 N € | |
| Real Betis | 31 tuổi | 600 N € | |
| Alcorcon | 30 tuổi | 600 N € | |
| Alcorcon | 30 tuổi | 500 N € | |
| Vallecano | 29 tuổi | 400 N € | |
| Vallecano | 29 tuổi | 800 N € | |
| Vallecano | 29 tuổi | 800 N € | |
| Vallecano | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Vallecano | 28 tuổi | 600 N € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 600 N € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 400 N € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 400 N € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 400 N € |
Daniel Giménez mùa giải 2020-2021: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 810. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Logrones | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,6 |
| Copa del Rey | Logrones | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 41 | 3.690 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 43 | 3.870 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | La Liga | Real Betis | 4 | 309 | 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| Copa del Rey | Real Betis | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2016-2017 | La Liga | Real Betis | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Real Betis | 3 | 207 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Betis | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Rayo Vallecano | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Rayo Vallecano | 4 | 325 | 0 | 0 | – |
|---|