Quảng cáo
Daniel González đang thi đấu cho Unionistas de Salamanca. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 24, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Unionistas de Salamanca vs Real Union (5 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (20 thg 3, 2022)
Unionistas de Salamanca: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Unionistas de Salamanca ở mùa giải 2026/2027, Daniel González thi đấu 41 phút và đá chính 0 trận.
Unionistas de Salamanca: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasuna Promesas: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celta Vigo B: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Albacete B: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico de Madrid B: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Albacete Balompié SAD: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Unionistas de Salamanca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel González năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 3, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Daniel González đang thi đấu cho Unionistas de Salamanca.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Osasuna Promesas | 24 tuổi | 150 N € | |
| Osasuna Promesas | 23 tuổi | 150 N € | |
| Osasuna Promesas | 23 tuổi | 100 N € | |
| Osasuna Promesas | 23 tuổi | 150 N € | |
| Osasuna Promesas | 22 tuổi | 200 N € | |
| Celta Vigo B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Celta Vigo B | 21 tuổi | 250 N € | |
| Celta Vigo B | 21 tuổi | 250 N € | |
| Atletico de Madrid B | 21 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 20 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 20 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 20 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 19 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Daniel González: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Daniel González mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel González mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 41. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Unionistas de Salamanca | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Osasuna Promesas | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Celta Vigo B | 16 | 453 | 1 | 0 | 7,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Albacete B | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Atletico de Madrid B | 16 | 1.217 | 0 | 0 | – |
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| 5 |
| 21 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Albacete Balompié SAD | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 4 | 157 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Albacete Balompié SAD | 1 | 45 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Albacete B | 4 | 279 | 0 | 0 | – |