Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (9 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Daniel Gónzalez đang thi đấu cho Univ Catolica. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 24, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Daniel Gónzalez mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Gónzalez ra sân là Univ Catolica vs Union La Calera, với 13 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 9, 2026.
Univ Catolica: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Univ Catolica ở mùa giải 2026, Daniel Gónzalez thi đấu 701 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Univ Catolica, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Gónzalez năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 2, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Gónzalez đang thi đấu cho Univ Catolica.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Univ Catolica | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Univ Catolica | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Univ Catolica | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Univ Catolica | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Univ Catolica | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Univ Catolica | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Univ Catolica | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Univ Catolica | 22 tuổi | 800 N € | |
| Univ Catolica | 21 tuổi | 500 N € | |
| Univ Catolica | 21 tuổi | 500 N € | |
| Univ Catolica | 21 tuổi | 450 N € | |
| Univ Catolica | 20 tuổi | 450 N € | |
| Univ Catolica | 20 tuổi | 500 N € | |
| Santiago Wanderers | 19 tuổi | 500 N € | |
| Santiago Wanderers | 19 tuổi | 500 N € | |
| Santiago Wanderers | 19 tuổi | 50 N € | |
| Santiago Wanderers | 18 tuổi | 25 N € | |
| Santiago Wanderers | 17 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Daniel Gónzalez: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Daniel Gónzalez mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Gónzalez mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.915. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 11 | 701 | 0 | 1 | 6,8 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Univ Catolica | 7 | 466 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Chilean Cup | Univ Catolica | 6 | 375 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Copa de la Liga | Univ Catolica | 4 | 283 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Chilean Super Cup | Univ Catolica | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Chilean Super Cup | Univ Catolica | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) |
| Univ Catolica |
| 25 |
| 2.127 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Chilean Cup | Univ Catolica | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2024-2025 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 5 | 381 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 24 | 2.095 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Univ Catolica | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Univ Catolica | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 18 | 882 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Univ Catolica | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Univ Catolica | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 5 | 362 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Univ Catolica | 5 | 318 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Univ Catolica | 2 | 83 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Santiago Wanderers | 15 | 1.350 | 1 | 1 | 6,1 |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Santiago Wanderers | 20 | 1.735 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Santiago Wanderers | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2019 | U17 World Championship | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|