Quảng cáo
Cao nhất: 800 N € (30 thg 6, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Karlsruher | 38 tuổi | 150 N € | |
| Karlsruher | 37 tuổi | 150 N € | |
| Karlsruher | 37 tuổi | 175 N € | |
| Karlsruher | 36 tuổi | 175 N € | |
| Karlsruher | 36 tuổi | 150 N € | |
| Karlsruher | 36 tuổi | 200 N € | |
| Karlsruher | 34 tuổi | 200 N € | |
| Karlsruher |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 41, Chiều cao: 194 cm. Daniel Gordon mùa giải 2022-2023: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Gordon ra sân là St. Pauli vs Karlsruher, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 5, 2023.
Karlsruher: 141 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
Sandhausen: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Borussia Dortmund: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Gordon năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 1, 1985.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Daniel Gordon: 194 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Jamaica.
Daniel Gordon mùa giải 2022-2023: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 34 tuổi |
| 200 N € |
| Karlsruher | 33 tuổi | 225 N € |
| Karlsruher | 33 tuổi | 275 N € |
| Karlsruher | 33 tuổi | 300 N € |
| Sandhausen | 32 tuổi | 300 N € |
| Sandhausen | 32 tuổi | 500 N € |
| Sandhausen | 31 tuổi | 500 N € |
| Karlsruher | 31 tuổi | 600 N € |
| Karlsruher | 30 tuổi | 800 N € |
| Karlsruher | 29 tuổi | 700 N € |
| Karlsruher | 29 tuổi | 700 N € |
| Karlsruher | 29 tuổi | 650 N € |
| Karlsruher | 28 tuổi | 500 N € |
| Karlsruher | 27 tuổi | 450 N € |
| Karlsruher | 27 tuổi | 350 N € |
| Frankfurt | 27 tuổi | 200 N € |
| Frankfurt | 27 tuổi | 300 N € |
| Oberhausen | 26 tuổi | 700 N € |
| Oberhausen | 25 tuổi | 600 N € |
| Oberhausen | 25 tuổi | 600 N € |
| Oberhausen | 24 tuổi | 400 N € |
| Oberhausen | 24 tuổi | 200 N € |
| Borussia Dortmund II | 23 tuổi | 125 N € |
| Borussia Dortmund II | 23 tuổi | 150 N € |
| Borussia Dortmund II | 22 tuổi | 300 N € |
| Borussia Dortmund II | 22 tuổi | 200 N € |
| Borussia Dortmund II | 21 tuổi | 75 N € |
Daniel Gordon mùa giải 2022-2023: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 691. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 15 | 601 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Karlsruher | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 30 | 2.115 | 2 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Karlsruher | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 13 | 710 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 33 | 2.908 | 3 | 1 | 6,0 |
| Karlsruher |
| 3 |
| 300 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Karlsruher | 22 | 1.887 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Karlsruher | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 26 | 2.226 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 7 | 438 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 11 | 945 | 0 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2011-2012 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 3 | 200 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | Bundesliga | Hertha Berlin | 2 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | Bundesliga | Hertha Berlin | 2 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Borussia Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | – |