Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (2 thg 4, 2025)
Cập nhật:
Daniel Håkans đang thi đấu cho Lech Poznan. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 25, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Daniel Håkans mùa giải 2026-2027: 16 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Håkans ra sân là Lech Poznan vs Sunderland, với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Lech Poznań: 5 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lech Poznań ở mùa giải 2026/2027, Daniel Håkans thi đấu 177 phút và đá chính 1 trận.
Lech Poznań: 43 trận, 4 bàn, 8 kiến tạo
Vålerenga Fotball Elite: 26 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Mariehamn: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Jerv: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
SJK Seinajoen: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lech Poznan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Håkans năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 10, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lech Poznan | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lech Poznan | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lech Poznan | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lech Poznan | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lech Poznan | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Valerenga | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Valerenga | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Valerenga | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Jerv | 22 tuổi | 300 N € | |
| SJK Seinajoen | 21 tuổi | 250 N € | |
| SJK Seinajoen | 21 tuổi | 150 N € | |
| SJK Seinajoen | 21 tuổi | 150 N € | |
| SJK Seinajoen | 20 tuổi | 50 N € | |
| SJK Seinajoen | 20 tuổi | 50 N € | |
| SJK Seinajoen | 19 tuổi | 50 N € | |
| SJK Seinajoen | 19 tuổi | 25 N € | |
| SJK Seinajoen | 18 tuổi | 25 N € | |
| SJK Seinajoen | 18 tuổi | 25 N € | |
| SJK Seinajoen | 18 tuổi | 25 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Daniel Håkans đang thi đấu cho Lech Poznan.
Chiều cao của Daniel Håkans: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Daniel Håkans mùa giải 2026-2027: 16 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Håkans mùa giải 2026-2027: 16 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 583.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa League | Lech Poznań | 6 | 226 | 2 | 0 | 6,6 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Lech Poznań | 5 | 177 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Champions League | Lech Poznań | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 123 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) |
| Lech Poznań |
| 9 |
| 232 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| Europa Conference League | Lech Poznań | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lech Poznań | 20 | 1.124 | 1 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 332 | 4 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 20 | 1.498 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 2 | 153 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Na Uy | Vålerenga Fotball Elite | 2 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 2 | 114 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Na Uy | Jerv | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | SJK Seinajoen | 4 | 240 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Jerv | 7 | 590 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Vòng loại U21 châu Âu | Mariehamn | 3 | 201 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 8 | 350 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Phần LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 255 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 6 | 285 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Phần Lan | SJK Seinajoen | 1 | 93 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Phần Lan | Mariehamn | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 3 | 160 | 0 | 0 | – |
|---|