Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (25 thg 11, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Cập nhật:
Daniel Happe đang thi đấu cho Aberdeen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 28, Chiều cao: 197 cm, Giá trị thị trường: 300 N €.
Aberdeen F.C.: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Aberdeen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Happe năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 9, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Happe đang thi đấu cho Aberdeen.
Chiều cao của Daniel Happe: 197 cm.
| Leyton Orient |
| 27 tuổi |
| 300 N € |
| Leyton Orient | 27 tuổi | 300 N € |
| Leyton Orient | 26 tuổi | 275 N € |
| Leyton Orient | 26 tuổi | 250 N € |
| Leyton Orient | 25 tuổi | 225 N € |
| Leyton Orient | 25 tuổi | 225 N € |
| Leyton Orient | 24 tuổi | 125 N € |
| Leyton Orient | 24 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Daniel Happe mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 788. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 6 | 381 | 0 | 0 | 6,6 |
| Scottish League Cup | Aberdeen | 5 | 407 | 1 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Leyton Orient | 39 | 2.691 | 0 | 0 | 6,3 |
| FA Cup | Leyton Orient | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Leyton Orient | 26 | 2.028 | 2 | 2 | 6,7 |
| FA Cup |
| Leyton Orient |
| 2 |
| 123 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| English Football League Trophy | Leyton Orient | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Leyton Orient | 30 | 2.257 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Leyton Orient | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Leyton Orient | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 25 | 2.012 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 12 | 986 | 0 | 1 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Leyton Orient | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Leyton Orient | 1 | 5 | 0 | 0 | 7,2 | |
| English Football League Cup | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 40 | 3.404 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Leyton Orient | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 30 | 2.560 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Leyton Orient | 3 | 209 | 1 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |