
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 28 Tr € (9 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Daniel James đang thi đấu cho Leeds United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 28, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €.
Leeds United: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leeds United: 155 trận, 31 bàn, 23 kiến tạo
Fulham: 23 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Leeds United U21: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Manchester United: 81 trận, 9 bàn, 8 kiến tạo
Swansea City: 36 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Leeds United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel James năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 11, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Leeds United | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Leeds United | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Leeds United | 28 tuổi | 14 Tr € | |
| Leeds United | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Leeds United | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| Leeds United | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| Leeds United | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Fulham | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Fulham | 24 tuổi | 16 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Leeds United | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Man Utd | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Man Utd | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Man Utd | 22 tuổi | 16 Tr € | |
| Man Utd | 22 tuổi | 19 Tr € | |
| Man Utd | 22 tuổi | 22,5 Tr € | |
| Man Utd | 22 tuổi | 28 Tr € | |
| Man Utd | 21 tuổi | 25 Tr € | |
| Swansea City | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Swansea City | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Swansea City | 20 tuổi | 100 N € |
Daniel James đang thi đấu cho Leeds United.
Chiều cao của Daniel James: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Daniel James mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 283.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Leeds United | 3 | 52 | 0 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Leeds United | 2 | 137 | 1 | 0 | 7,1 | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 3 | 150 | 0 | 1 | 6,9 |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 237 | 2 | 0 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 131 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | Premier League | Leeds United | 19 | 553 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Leeds United | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Leeds United | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Leeds United | 36 | 2.622 | 12 | 9 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Leeds United | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 6 | 243 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Leeds United | 43 | 2.539 | 13 | 7 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Leeds United | 2 | 83 | 0 | 1 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Leeds United | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 2 | 7,5 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | Leeds United | 4 | 199 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Leeds United | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Premier League | Fulham | 20 | 610 | 2 | 1 | 6,5 | |
| FA Cup | Fulham | 3 | 101 | 1 | 0 | 6,7 | |
| English U21 Premier League | Leeds United U21 | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,0 | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,5 | |
| European Championship qualification | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | WalesĐội tuyển quốc gia | 6 | 538 | 2 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Premier League | Leeds United | 32 | 2.365 | 4 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Leeds United | 2 | 93 | 1 | 1 | 7,2 | |
| English Football League Cup | Leeds United | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Leeds United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 | |
| Premier League | Manchester United | 2 | 128 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 237 | 0 | 1 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Premier League | Manchester United | 15 | 911 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Manchester United | 9 | 525 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Champions League | Manchester United | 2 | 33 | 1 | 0 | 7,1 | |
| FA Cup | Manchester United | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Manchester United | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 6 | 489 | 1 | 2 | 7,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 242 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Premier League | Manchester United | 33 | 2.290 | 3 | 6 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Manchester United | 4 | 209 | 1 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Cup | Manchester United | 4 | 229 | 0 | 0 | 6,9 | |
| FA Cup | Manchester United | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 5 | 442 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 50 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | International Champions Cup | Manchester United | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Championship (Anh) | Swansea City | 32 | 2.334 | 3 | 4 | 6,8 | |
| FA Cup | Swansea City | 4 | 218 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 3 | 242 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 56 | 0 | 0 | – |