
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 8 Tr € (6 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Daniel Jebbison đang thi đấu cho Bournemouth. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 23, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. Daniel Jebbison mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Jebbison ra sân là USA vs Canada, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Bournemouth: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bournemouth ở mùa giải 2026/2027, Daniel Jebbison thi đấu 31 phút và đá chính 0 trận.
Bournemouth: 26 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Preston North End: 42 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Watford: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sheffield United: 36 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Burton: 23 trận, 9 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bournemouth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Jebbison năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 8, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bournemouth | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Preston North End | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Preston North End | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Preston North End | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Bournemouth | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Bournemouth | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Watford | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sheffield United | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield United | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield United | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield United | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield United | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield United U18 | 17 tuổi | 1 Tr € |
Vị trí: Tiền đạo.
Daniel Jebbison đang thi đấu cho Bournemouth.
Chiều cao của Daniel Jebbison: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Daniel Jebbison mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Jebbison mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 43. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Bournemouth | 3 | 31 | 0 | 0 | 6,5 |
| English Football League Cup | Bournemouth | 1 | 12 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 88 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Preston North End | 38 | 2.013 | 6 | 2 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | Preston North End | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Preston North End | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup |
| Preston North End |
| 1 |
| 61 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Watford | 13 | 380 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cup | Watford | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Premier League | Bournemouth | 16 | 105 | 1 | 0 | 6,5 | |
| FA Cup | Bournemouth | 4 | 121 | 2 | 0 | 7,4 | |
| English Football League Cup | Bournemouth | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Bournemouth | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Sheffield United | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | U20 World Championship | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 57 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Sheffield United | 16 | 487 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Sheffield United | 3 | 199 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Sheffield United | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 1 | 1 | 9,0 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Sheffield United | 9 | 205 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Sheffield United | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,0 | |
| League One (Anh) | Burton | 20 | 1.237 | 7 | 0 | 6,8 | |
| FA Cup | Burton | 2 | 172 | 1 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Trophy | Burton | 1 | 67 | 1 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 114 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 113 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League | Sheffield United | 4 | 284 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |