Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (15 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| KI Klaksvik |
Cập nhật:
Daniel Johansen đang thi đấu cho KI Klaksvik. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Quần đảo Faroe, Tuổi: 28, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Daniel Johansen mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Johansen ra sân là KI Klaksvik vs Lech Poznan, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 8, 2026.
KI Klaksvik: 22 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KI Klaksvik ở mùa giải 2026, Daniel Johansen thi đấu 145 phút và đá chính 13 trận.
KI Klaksvik: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hillerod Fodbold: 26 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Thisted: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
HB Torshavn: 8 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: KI Klaksvik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Johansen năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
| 27 tuổi |
| 200 N € |
| KI Klaksvik | 27 tuổi | 250 N € |
| Hillerod Fodbold | 26 tuổi | 250 N € |
| Hillerod Fodbold | 26 tuổi | 150 N € |
| Thisted | 25 tuổi | 100 N € |
| HB Torshavn | 22 tuổi | 125 N € |
| HB Torshavn | 20 tuổi | 50 N € |
Daniel Johansen đang thi đấu cho KI Klaksvik.
Chiều cao của Daniel Johansen: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Quần đảo Faroe.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Daniel Johansen mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Johansen mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 66. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | KI Klaksvik | 3 | 52 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa League | KI Klaksvik | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,2 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | KI Klaksvik | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | KI Klaksvik | 2 | 25 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hillerod Fodbold | 25 |
| 1.768 |
| 3 |
| 5 |
| 6,8 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Hillerod Fodbold | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Cúp Baltic | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023-2024 | Cúp quốc gia Đan Mạch | Thisted | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2022-2023 | Europa Conference League | HB Torshavn | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Europa Conference League | HB Torshavn | 4 | 360 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | HB Torshavn | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa League | HB Torshavn | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|