Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 4 Tr € (14 thg 10, 2020)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 33, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Daniel Johnson mùa giải 2025-2026: 21 trận, 1 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Johnson ra sân là Gençlerbirliği vs Fatih Karagümrük, với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 12, 2025.
Fatih Karagümrük: 54 trận, 3 bàn, 8 kiến tạo
Stoke City: 31 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Preston North End: 303 trận, 42 bàn, 33 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Johnson năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 10, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Daniel Johnson: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Jamaica.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Karagümrük | 33 tuổi | 250 N € | |
| Karagümrük | 33 tuổi | 350 N € | |
| Karagümrük | 33 tuổi | 400 N € | |
| Karagümrük | 32 tuổi | 500 N € | |
| Karagümrük | 32 tuổi | 600 N € | |
| Karagümrük | 32 tuổi | 600 N € | |
| Karagümrük | 32 tuổi | 650 N € | |
| Stoke City | 31 tuổi | 800 N € | |
| Stoke City | 31 tuổi | 800 N € | |
| Preston North End | 30 tuổi | 900 N € | |
| Preston North End | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Preston North End | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Preston North End | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Preston North End | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Preston North End | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Preston North End | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Preston North End | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Preston North End | 27 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Preston North End | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Preston North End | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Preston North End | 26 tuổi | 750 N € | |
| Preston North End | 25 tuổi | 750 N € | |
| Preston North End | 24 tuổi | 750 N € | |
| Preston North End | 24 tuổi | 750 N € | |
| Preston North End | 23 tuổi | 500 N € | |
| Preston North End | 23 tuổi | 500 N € | |
| Preston North End | 22 tuổi | 350 N € | |
| Preston North End | 22 tuổi | 150 N € | |
| Chesterfield | 22 tuổi | 100 N € |
Daniel Johnson mùa giải 2025-2026: 21 trận, 1 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Johnson mùa giải 2025-2026: 21 trận, 1 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.293. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | World Championship qualification (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 17 | 1.012 | 1 | 3 | 6,5 |
| Turkish Cup | Fatih Karagümrük | 4 | 281 | 0 | 2 | – | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 32 | 2.587 | 2 | 3 | 6,7 |
| Turkish Cup | Fatih Karagümrük | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Stoke City | 1 | 90 | 0 | 0 |
| 7,6 |
| Championship (Anh) | Stoke City | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Stoke City | 25 | 1.565 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Stoke City | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English U21 Premier League | Stoke City | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,1 | |
| FA Cup | Stoke City | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,7 | |
| CONCACAF Nations League | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 6 | 354 | 0 | 3 | 6,6 | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | CONCACAF Gold Cup | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 5 | 125 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Preston North End | 34 | 2.147 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Preston North End | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup | Preston North End | 2 | 131 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,0 | |
| CONCACAF Nations League | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | World Championship qualification (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Preston North End | 41 | 3.179 | 7 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Preston North End | 3 | 185 | 0 | 1 | 6,5 | |
| FA Cup | Preston North End | 1 | 104 | 1 | 0 | 6,7 | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Preston North End | 33 | 2.088 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Preston North End | 1 | 15 | 1 | 0 | 6,9 | |
| CONCACAF Gold Cup | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 351 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 160 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Preston North End | 33 | 2.761 | 12 | 7 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Preston North End | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Preston North End | 35 | 2.383 | 4 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Preston North End | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Preston North End | 33 | 2.283 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Preston North End | 40 | 2.654 | 4 | 4 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Preston North End | 42 | 3.304 | 7 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | League One (Anh) | Preston North End | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
|---|