Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (14 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Daniel Kanu đang thi đấu cho Notts County. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Sierra Leone, Tuổi: 21, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Daniel Kanu mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Kanu ra sân là Notts County vs Nottingham Forest U21, với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Notts County: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Notts County ở mùa giải 2026/2027, Daniel Kanu thi đấu 274 phút và đá chính 3 trận.
Notts County: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Walsall: 44 trận, 18 bàn, 3 kiến tạo
Charlton Athletic: 71 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Charlton Athletic U21: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Notts County, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Kanu năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 11, 2004.
| 21 tuổi |
| 400 N € |
| Charlton Athletic | 20 tuổi | 250 N € |
| Charlton Athletic | 20 tuổi | 200 N € |
| Charlton Athletic | 19 tuổi | 200 N € |
| Charlton Athletic | 19 tuổi | 125 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Daniel Kanu đang thi đấu cho Notts County.
Chiều cao của Daniel Kanu: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Sierra Leone.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Daniel Kanu mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Kanu mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 336. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026-2027 | League One (Anh) | Notts County | 5 | 274 | 0 | 0 | 6,2 |
| English Football League Trophy | Notts County | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | Sierra LeoneĐội tuyển quốc gia | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Walsall | 40 | 3.230 | 15 | 2 | 6,9 |
| FA Cup | Walsall |
| 3 |
| 229 |
| 2 |
| 1 |
| 7,3 |
| English Football League Trophy | Walsall | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,1 |
| English Football League Cup | Charlton Athletic | 1 | 25 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 17 | 583 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Charlton Athletic | 2 | 107 | 0 | 1 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Charlton Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Charlton Athletic U21 | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 10 | 272 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Charlton Athletic | 4 | 259 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|