Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (13 thg 9, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| BFC Daugavpils | 21 tuổi | 125 N € | |
| Free Player | 21 tuổi | 125 N € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 150 N € | |
| Videoton | 20 tuổi | 250 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 19 tuổi | 300 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 19 tuổi | 300 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 19 tuổi | 300 N € |
Cập nhật:
Daniel Kiwinda đang thi đấu cho BFC Daugavpils. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 125 N €. Daniel Kiwinda mùa giải 2026: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Kiwinda ra sân là Liepaja vs BFC Daugavpils, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
BFC Daugavpils: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của BFC Daugavpils ở mùa giải 2026, Daniel Kiwinda thi đấu 774 phút và đá chính 8 trận.
BFC Daugavpils: 17 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Farul Constanta: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dnipro-1(2017-2024): 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: BFC Daugavpils, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Kiwinda năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 8, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Daniel Kiwinda đang thi đấu cho BFC Daugavpils.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Daniel Kiwinda mùa giải 2026: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Kiwinda mùa giải 2026: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 663. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 13 | 663 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 4 | 111 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 2 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dnipro-1(2017-2024) | 9 | 317 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa League | Dnipro-1(2017-2024) | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Ukrainian Cup | Dnipro-1(2017-2024) | 1 | 18 | 0 | 0 | – |