Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (21 thg 10, 2020)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Forge | 29 tuổi | 75 N € | |
| Phoenix Rising | 27 tuổi | 200 N € | |
| Phoenix Rising | 26 tuổi | 200 N € | |
| Forge | 26 tuổi | 150 N € | |
| Forge | 25 tuổi | 200 N € | |
| Forge | 25 tuổi | 200 N € | |
| Forge | 24 tuổi | 200 N € | |
| Forge |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 30, Giá trị thị trường: 75 N €. Daniël Krutzen mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniël Krutzen ra sân là Atletico Ottawa vs Forge, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniël Krutzen năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Daniël Krutzen mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 24 tuổi |
| 200 N € |
| Forge | 22 tuổi | 125 N € |
Daniël Krutzen mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 827. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Forge | 17 | 628 | 1 | 0 | 6,8 |
| Canadian Championship | Forge | 3 | 199 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Phoenix Rising | 7 | 128 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Phoenix Rising | 12 | 1.020 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Phoenix Rising | 9 | 758 | 0 | 0 | 6,9 |
| US Open Cup | Phoenix Rising | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Canada (Premier League) |
| Forge |
| 3 |
| 266 |
| 0 |
| 0 |
| 7,3 |
| 2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Forge | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Forge | 15 | 1.290 | 2 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF League | Forge | 3 | 225 | 0 | 0 | – | |
| Canadian Championship | Forge | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2021 | CONCACAF League | Forge | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Forge | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Forge | 12 | 1.006 | 2 | 0 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF League | Forge | 3 | 270 | 2 | 0 | – |
| 2020 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Forge | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF League | Forge | 1 | 90 | 0 | 0 | – |