Quảng cáo
Cao nhất: 125 N € (14 thg 10, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stjarnan Gardabaer | 38 tuổi | 25 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 37 tuổi | 25 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 36 tuổi | 25 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 35 tuổi | 25 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 34 tuổi | 50 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 34 tuổi | 75 N € | |
| Stjarnan Gardabaer | 33 tuổi | 75 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Iceland, Tuổi: 40, Chiều cao: 181 cm. Daníel Laxdal mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daníel Laxdal ra sân là Stjarnan Gardabaer vs Hafnarfjordur, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2024.
Stjarnan Garðabær: 62 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daníel Laxdal năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1986.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Daníel Laxdal: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iceland.
Daníel Laxdal mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Stjarnan Gardabaer |
| 32 tuổi |
| 125 N € |
| Stjarnan Gardabaer | 31 tuổi | 125 N € |
| Stjarnan Gardabaer | 30 tuổi | 100 N € |
| Stjarnan Gardabaer | 29 tuổi | 100 N € |
| Stjarnan Gardabaer | 25 tuổi | 100 N € |
| Stjarnan Gardabaer | 24 tuổi | 25 N € |
Daníel Laxdal mùa giải 2024-2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 140. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Europa Conference League | Stjarnan Garðabær | 3 | 140 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Garðabær | 17 | 902 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2023 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Garðabær | 16 | 1.219 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Garðabær | 4 | 266 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Garðabær | 5 | 345 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Stjarnan Garðabær |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Garðabær | 2 | 157 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Garðabær | 4 | 300 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Stjarnan Garðabær | 4 | 337 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Iceland | Stjarnan Garðabær | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Stjarnan Garðabær | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Besta-deild karla (Iceland) | Stjarnan Garðabær | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Stjarnan Garðabær | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|