Quảng cáo
Daniel Ljung đang thi đấu cho Ljungskile. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2025-2026: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: GAIS vs Osters (2 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (26 thg 12, 2024)
Ljungskile: 26 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ljungskile ở mùa giải 2026, Daniel Ljung thi đấu 235 phút và đá chính 24 trận.
Trang liên quan: Ljungskile, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Ljung năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 11, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Daniel Ljung đang thi đấu cho Ljungskile.
Chiều cao của Daniel Ljung: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Daniel Ljung mùa giải 2025-2026: 12 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ljungskile | 27 tuổi | 300 N € | |
| Oster | 26 tuổi | 300 N € | |
| Oster | 26 tuổi | 300 N € | |
| Oster | 26 tuổi | 300 N € | |
| Oster | 25 tuổi | 200 N € | |
| Oster | 25 tuổi | 200 N € | |
| Oster | 24 tuổi | 200 N € | |
| Jonkopings Sodra | 24 tuổi | 250 N € | |
| Jonkopings Sodra | 23 tuổi | 150 N € | |
| Jonkopings Sodra | 23 tuổi | 150 N € | |
| Jonkopings Sodra | 22 tuổi | 150 N € | |
| Jonkopings Sodra | 21 tuổi | 100 N € |
Daniel Ljung mùa giải 2025-2026: 12 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 875. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Osters | 12 | 875 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Osters | 6 | 391 | 1 | 2 | 6,7 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Osters | 10 | 616 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Superettan (Thụy Điển) | Osters | 10 | 413 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Osters | 2 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | Osters | 13 | 450 | 0 | 0 | – |
| Superettan (Thụy Điển) | Jonkopings Sodra | 5 | 442 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Jonkopings Sodra | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Jonkopings Sodra | 19 | 940 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Jonkopings Sodra | 24 | 902 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Superettan (Thụy Điển) | Jonkopings Sodra | 6 | 139 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Jonkopings Sodra | 1 | 85 | 0 | 0 | – |