Quảng cáo
Dániel Lukács đang thi đấu cho Puskas Akademia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 30, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 15 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Puskas Akademia vs Nyiregyhaza (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (18 thg 5, 2026)
Puskas Akademia: 11 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Puskas Akademia ở mùa giải 2026/2027, Dániel Lukács thi đấu 961 phút và đá chính 11 trận.
Puskas Akademia: 45 trận, 19 bàn, 5 kiến tạo
Kecskemeti TE: 63 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
Diosgyor VTK: 28 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Rabotnicki Skopje: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budapest Honved: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Puskas Akademia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dániel Lukács năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Dániel Lukács đang thi đấu cho Puskas Akademia.
Chiều cao của Dániel Lukács: 182 cm.
Chân thuận: Cả hai.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Puskas Akademia | 30 tuổi | 800 N € | |
| Puskas Akademia | 29 tuổi | 700 N € | |
| Puskas Akademia | 29 tuổi | 500 N € | |
| Kecskemeti TE | 29 tuổi | 300 N € | |
| Kecskemeti TE | 28 tuổi | 300 N € | |
| Kecskemeti TE | 28 tuổi | 300 N € | |
| Diosgyor VTK | 27 tuổi | 350 N € | |
| Diosgyor VTK | 27 tuổi | 400 N € | |
| Diosgyor VTK | 26 tuổi | 375 N € | |
| Kecskemeti TE | 26 tuổi | 325 N € | |
| Kecskemeti TE | 25 tuổi | 175 N € | |
| Kecskemeti TE | 25 tuổi | 175 N € | |
| Honved | 24 tuổi | 125 N € | |
| Honved | 23 tuổi | 125 N € | |
| Ujpest | 22 tuổi | 125 N € | |
| Honved | 22 tuổi | 100 N € | |
| Honved | 21 tuổi | 75 N € |
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Dániel Lukács mùa giải 2026-2027: 15 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dániel Lukács mùa giải 2026-2027: 15 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.223.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Puskas Akademia | 11 | 961 | 2 | 2 | 6,7 |
| Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 262 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 5 | 217 | 2 | 1 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 69 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Puskas Akademia | 32 | 2.806 | 17 | 3 | 7,2 |
| Europa Conference League | Puskas Akademia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Puskas Akademia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB I (Hungary) | Kecskemeti TE | 27 | 1.721 | 5 | 5 | 6,8 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Kecskemeti TE | 15 | 864 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 17 | 983 | 2 | 3 | 6,7 |
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Diosgyor VTK | 11 | 860 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Kecskemeti TE | 21 | 1.425 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Rabotnicki Skopje | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Budapest Honved | 2 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Rabotnicki Skopje | 1 | 51 | 0 | 0 | – |
|---|