Quảng cáo
Daniel Luts đang thi đấu cho Paide Linnameeskond. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Estonia, Tuổi: 22, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rapid Wien vs Paide Linnameeskond (12 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (28 thg 8, 2025)
Paide Linnameeskond: 33 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Paide Linnameeskond ở mùa giải 2026, Daniel Luts thi đấu 517 phút và đá chính 24 trận.
Paide Linnameeskond: 30 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
FCI Levadia Tallinn: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tallinna Levadia B: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Paide Linnameeskond, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Luts năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Daniel Luts đang thi đấu cho Paide Linnameeskond.
Chiều cao của Daniel Luts: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Estonia.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Paide Linnameeskond | 22 tuổi | 200 N € | |
| Paide Linnameeskond | 22 tuổi | 200 N € | |
| Paide Linnameeskond | 21 tuổi | 200 N € | |
| Paide Linnameeskond | 21 tuổi | 200 N € | |
| Paide Linnameeskond | 21 tuổi | 150 N € | |
| Paide Linnameeskond | 20 tuổi | 150 N € | |
| Paide Linnameeskond | 20 tuổi | 150 N € | |
| Paide Linnameeskond | 19 tuổi | 100 N € | |
| Paide Linnameeskond | 19 tuổi | 25 N € |
Daniel Luts mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Luts mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 449. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Paide Linnameeskond | 6 | 449 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Paide Linnameeskond | 4 | 278 | 0 | 1 | 6,3 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Paide Linnameeskond | 1 | 26 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Paide Linnameeskond | 6 | 297 | 0 | 0 | 6,1 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Paide Linnameeskond | 1 | 30 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | Meistriliiga (Estonia) | Paide Linnameeskond | 11 | 447 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Estonia | Paide Linnameeskond | 1 | 56 | 0 | 0 | – | |
| Esiliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 5 | 218 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Esiliiga (Estonia) | Tallinna Levadia B | 10 | 688 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Meistriliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 9 | 215 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | FCI Levadia Tallinn | 3 | 215 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 121 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Esiliiga (Estonia) | Tallinna Levadia B | 10 | 599 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Esiliiga (Estonia) | Tallinna Levadia B | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|