Quảng cáo
Daniel Magda đang thi đấu cho Kosice. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 28, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Trencin vs Kosice (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (9 thg 7, 2020)
Kosice: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kosice ở mùa giải 2026/2027, Daniel Magda thi đấu 512 phút và đá chính 4 trận.
Kosice: 61 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Michalovce: 93 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Nitra: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sport Podbrezova: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kosice, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Magda năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 11, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Magda đang thi đấu cho Kosice.
Chiều cao của Daniel Magda: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kosice | 28 tuổi | 175 N € | |
| Kosice | 28 tuổi | 175 N € | |
| Kosice | 27 tuổi | 175 N € | |
| Kosice | 27 tuổi | 200 N € | |
| Michalovce | 26 tuổi | 200 N € | |
| Michalovce | 26 tuổi | 200 N € | |
| Michalovce | 25 tuổi | 200 N € | |
| Michalovce | 25 tuổi | 175 N € | |
| Michalovce | 24 tuổi | 175 N € | |
| Michalovce | 24 tuổi | 200 N € | |
| Michalovce | 23 tuổi | 200 N € | |
| Nitra | 23 tuổi | 200 N € | |
| Nitra | 22 tuổi | 200 N € | |
| Nitra | 22 tuổi | 150 N € | |
| Sport Podbrezova | 21 tuổi | 100 N € | |
| Sport Podbrezova | 20 tuổi | 75 N € | |
| Sport Podbrezova | 20 tuổi | 75 N € | |
| Sport Podbrezova | 19 tuổi | 75 N € | |
| Sport Podbrezova | 19 tuổi | 50 N € | |
| Sport Podbrezova | 18 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Daniel Magda mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Magda mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 512. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 10 | 512 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 21 | 1.433 | 0 | 0 | 6,2 |
| Europa Conference League | Kosice | 2 | 167 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Slovakia | Kosice | 27 | 1.477 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Kosice | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải VĐQG Slovakia | Michalovce | 29 | 2.304 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Michalovce |
| 1 |
| 61 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Slovakia | Michalovce | 22 | 1.408 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Slovakia | Michalovce | 26 | 1.256 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Slovakia | Michalovce | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Slovakia | Michalovce | 14 | 1.196 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Slovakia | Nitra | 14 | 1.068 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Slovakia | Nitra | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Slovakia | Sport Podbrezova | 4 | 68 | 0 | 0 | – |