Cao nhất: 1,5 Tr € (17 thg 7, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tikves Kavadarci | 38 tuổi | 50 N € | |
| Tikves Kavadarci | 37 tuổi | 50 N € | |
| Tikves Kavadarci | 37 tuổi | 50 N € | |
| Tikves Kavadarci | 37 tuổi | 75 N € | |
| Tikves Kavadarci | 36 tuổi | 100 N € | |
| Tikves Kavadarci | 36 tuổi | 100 N € | |
| Tikves Kavadarci | 36 tuổi | 100 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Macedonia, Tuổi: 38, Chiều cao: 190 cm. Daniel Mojsov mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Mojsov ra sân là Breidablik vs Tikves Kavadarci, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 7, 2024.
Tikves Kavadarci: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Molde: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AEK Larnaca: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Mojsov năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 12, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Daniel Mojsov: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Macedonia.
Daniel Mojsov mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 35 tuổi |
| 100 N € |
| Bregalnica Stip | 35 tuổi | 150 N € |
| Bregalnica Stip | 34 tuổi | 150 N € |
| Bregalnica Stip | 34 tuổi | 150 N € |
| Bregalnica Stip | 33 tuổi | 200 N € |
| AEK Larnaca | 33 tuổi | 400 N € |
| AEK Larnaca | 32 tuổi | 400 N € |
| AEK Larnaca | 32 tuổi | 400 N € |
| AEK Larnaca | 32 tuổi | 500 N € |
| AEK Larnaca | 31 tuổi | 500 N € |
| AEK Larnaca | 31 tuổi | 600 N € |
| AEK Larnaca | 30 tuổi | 700 N € |
| AEK Larnaca | 29 tuổi | 700 N € |
| AEK Larnaca | 29 tuổi | 600 N € |
| AEK Larnaca | 29 tuổi | 600 N € |
| AEK Larnaca | 28 tuổi | 500 N € |
| Adana Demirspor | 28 tuổi | 500 N € |
| Lierse | 27 tuổi | 500 N € |
| Brann | 26 tuổi | 600 N € |
| Brann | 26 tuổi | 800 N € |
| Brann | 25 tuổi | 900 N € |
| Vojvodina Novi Sad | 24 tuổi | 900 N € |
| Vojvodina Novi Sad | 24 tuổi | 1,3 Tr € |
| Vojvodina Novi Sad | 23 tuổi | 1,5 Tr € |
| Vojvodina Novi Sad | 23 tuổi | 1,5 Tr € |
| Vojvodina Novi Sad | 23 tuổi | 1,2 Tr € |
| Vojvodina Novi Sad | 22 tuổi | 900 N € |
| Makedonija Gjorce Petrov | 21 tuổi | 750 N € |
| Makedonija Gjorce Petrov | 21 tuổi | 725 N € |
| Makedonija Gjorce Petrov | 20 tuổi | 150 N € |
Daniel Mojsov mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Tikves Kavadarci | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bắc Macedonia | Molde | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEK Larnaca | 2 | 129 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEK Larnaca | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | UEFA Europa League | AEK Larnaca | 8 | 656 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) |
| Molde |
| 2 |
| 154 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 4 | 208 | 0 | 0 | – |
|---|