Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (20 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 26, Chiều cao: 188 cm. Daniel Nussbaumer mùa giải 2025-2026: 7 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Nussbaumer ra sân là Schwarz-Weiss Bregenz vs Austria Lustenau, với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 11, 2025.
Schwarz-Weiss Bregenz: 7 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Admira Wacker: 14 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Viseu: 36 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Rheindorf Altach: 55 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Nussbaumer năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 11, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Daniel Nussbaumer: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Savoia 1908 | 26 tuổi | 125 N € | |
| Bregenz | 26 tuổi | 150 N € | |
| Admira Wacker | 25 tuổi | 200 N € | |
| Admira Wacker | 25 tuổi | 200 N € | |
| Viseu | 25 tuổi | 100 N € | |
| Viseu | 24 tuổi | 50 N € | |
| Viseu | 24 tuổi | 75 N € | |
| Viseu | 23 tuổi | 150 N € | |
| Viseu | 23 tuổi | 175 N € | |
| Viseu | 22 tuổi | 300 N € | |
| Viseu | 22 tuổi | 350 N € | |
| Rheindorf Altach | 21 tuổi | 400 N € | |
| Rheindorf Altach | 21 tuổi | 500 N € | |
| Rheindorf Altach | 20 tuổi | 400 N € | |
| Rheindorf Altach | 20 tuổi | 100 N € | |
| Stuttgart II | 19 tuổi | 100 N € | |
| Stuttgart II | 18 tuổi | 100 N € | |
| Rheindorf Altach | 18 tuổi | 100 N € | |
| Rheindorf Altach | 18 tuổi | 100 N € | |
| Rheindorf Altach | 18 tuổi | 50 N € | |
| Rheindorf Altach | 17 tuổi | 50 N € | |
| Rheindorf Altach | 16 tuổi | 50 N € | |
| Rheindorf Altach | 16 tuổi | 50 N € |
Daniel Nussbaumer mùa giải 2025-2026: 7 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Nussbaumer mùa giải 2025-2026: 7 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 519. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 2. Liga (Áo) | Schwarz-Weiss Bregenz | 7 | 519 | 4 | 2 | 7,2 |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | Admira Wacker | 14 | 964 | 3 | 0 | 6,7 |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 6 | 91 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 3 | 44 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 26 | 1.655 | 6 | 1 | 6,5 |
| Portuguese Cup | Viseu | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga (Áo) |
| Rheindorf Altach |
| 5 |
| 189 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 26 | 1.477 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | Rheindorf Altach | 2 | 156 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Rheindorf Altach | 2 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 17 | 857 | 4 | 3 | 5,7 |
|---|
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|