Cập nhật:
Daniel Offenbacher đang thi đấu cho Salzburger AK 1914. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 34, Chiều cao: 174 cm. Daniel Offenbacher mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Offenbacher ra sân là Rheindorf Altach vs Ried, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 5, 2022.
Domžale: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ried: 52 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Suduva: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hermannstadt: 20 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Wolfsberger: 54 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Salzburger AK 1914, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Offenbacher năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 2, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Daniel Offenbacher đang thi đấu cho Salzburger AK 1914.
Chiều cao của Daniel Offenbacher: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Áo.
Daniel Offenbacher mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Offenbacher mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 155.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 1. SNL (Slovenia) | Domžale | 5 | 155 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Domžale | 12 | 284 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Slovenia | Domžale | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Ried | 22 | 1.094 | 0 | 2 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Áo | Ried | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Ried | 26 | 1.683 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Áo |
| Ried |
| 1 |
| 90 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| A Lyga (Litva) | Suduva | 2 | 162 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | A Lyga (Litva) | Suduva | 5 | 337 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Hermannstadt | 7 | 513 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Hermannstadt | 13 | 828 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Suduva | 4 | 144 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 27 | 2.270 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 27 | 1.546 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Ried | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 30 | 2.224 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 20 | 1.228 | 1 | 1 | 6,1 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 14 | 783 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 2 | 70 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | 1. Fortuna Wiener Neustädter | 21 | 1.273 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Bundesliga (Áo) | 1. Fortuna Wiener Neustädter | 2 | 95 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 3 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|