
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 25 Tr € (16 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Daniel Podence đang thi đấu cho Al Shabab. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 30, Chiều cao: 165 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Daniel Podence mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Podence ra sân là Al Kholood vs Al Shabab, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 9, 2026.
Al Shabab: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Shabab ở mùa giải 2026/2027, Daniel Podence thi đấu 152 phút và đá chính 3 trận.
Al Shabab: 24 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Olympiacos Piraeus: 146 trận, 28 bàn, 28 kiến tạo
Wolverhampton Wanderers: 110 trận, 17 bàn, 8 kiến tạo
Sporting: 25 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Moreirense: 14 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Al Shabab, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Olympiacos Piraeus | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Al Shabab | 29 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Al Shabab | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 28 tuổi | 13 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 28 tuổi | 13 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Wolves | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Wolves | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Wolves | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Wolves | 26 tuổi | 22 Tr € | |
| Wolves | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Wolves | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Wolves | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Wolves | 24 tuổi | 22 Tr € | |
| Wolves | 24 tuổi | 17 Tr € | |
| Wolves | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Wolves | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| SCP | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| SCP | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| SCP | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| SCP | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sporting B | 20 tuổi | 400 N € | |
| Sporting B | 19 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Daniel Podence đang thi đấu cho Al Shabab.
Chiều cao của Daniel Podence: 165 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Daniel Podence mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Podence mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 152. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Shabab | 3 | 152 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 21 | 1.311 | 2 | 6 | 6,8 |
| UEFA Champions League | Olympiacos Piraeus | 8 | 542 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Greek Cup | Olympiacos Piraeus | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025 | Greek Super Cup | Olympiacos Piraeus | 1 | 102 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Shabab | 19 | 1.409 | 2 | 7 |
| 7,0 |
| Saudi Arabia Kings Cup | Al Shabab | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,2 |
| Premier League | Wolverhampton Wanderers | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,2 |
| English Football League Cup | Wolverhampton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 31 | 1.958 | 11 | 5 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Olympiacos Piraeus | 8 | 601 | 1 | 4 | 6,8 | |
| UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus | 6 | 408 | 3 | 1 | 7,0 | |
| Greek Cup | Olympiacos Piraeus | 2 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 32 | 1.770 | 6 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Wolverhampton Wanderers | 4 | 129 | 0 | 1 | 6,7 | |
| FA Cup | Wolverhampton Wanderers | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 26 | 1.481 | 2 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Wolverhampton Wanderers | 2 | 176 | 2 | 0 | 8,1 | |
| English Football League Cup | Wolverhampton Wanderers | 2 | 150 | 2 | 0 | 8,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wolverhampton Wanderers | 1 | 86 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2020-2021 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 24 | 1.676 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | Wolverhampton Wanderers | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Wolverhampton Wanderers | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 9 | 287 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Wolverhampton Wanderers | 4 | 179 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 15 | 1.154 | 3 | 2 | – | |
| UEFA Champions League | Olympiacos Piraeus | 12 | 964 | 2 | 2 | 6,9 |
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | Olympiacos Piraeus | 25 | 2.096 | 5 | 7 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus | 12 | 983 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Greek Cup | Olympiacos Piraeus | 2 | 98 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 12 | 515 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 13 | 475 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 14 | 1.113 | 4 | 2 | 6,7 |