Quảng cáo
Daniel Raba Antolín đang thi đấu cho Valencia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 31, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Valencia vs Villarreal (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (11 thg 7, 2018)
Valencia: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Valencia ở mùa giải 2026/2027, Daniel Raba Antolín thi đấu 176 phút và đá chính 2 trận.
Valencia: 20 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Leganes: 99 trận, 21 bàn, 16 kiến tạo
Granada: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Villarreal: 67 trận, 7 bàn, 11 kiến tạo
SD Huesca: 23 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Valencia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Raba Antolín năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 10, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Daniel Raba Antolín đang thi đấu cho Valencia.
Chiều cao của Daniel Raba Antolín: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Valencia | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Valencia | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Valencia | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Valencia | 30 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Leganes | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Leganes | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Leganes | 28 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Leganes | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Leganes | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Leganes | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Leganes | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Granada | 26 tuổi | 900 N € | |
| Villarreal | 26 tuổi | 900 N € | |
| Villarreal | 25 tuổi | 900 N € | |
| Villarreal | 25 tuổi | 900 N € | |
| Villarreal | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| SD Huesca | 24 tuổi | 1,6 Tr € | |
| SD Huesca | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Villarreal | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Villarreal | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Villarreal | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Villarreal | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Villarreal B | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Villarreal B | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Villarreal B | 21 tuổi | 200 N € | |
| Villarreal B | 21 tuổi | 200 N € | |
| Villarreal B | 20 tuổi | 200 N € | |
| Villarreal B | 20 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Daniel Raba Antolín mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Raba Antolín mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 176. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Valencia | 4 | 176 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | La Liga | Valencia | 13 | 265 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Valencia | 3 | 233 | 2 | 0 | 7,5 | |
| 2024-2025 | La Liga | Leganes | 29 | 1.890 | 8 | 6 | 6,9 |
| Cúp Nhà vua | Leganes | 4 | 162 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Leganes | 34 | 2.171 | 8 | 7 | 6,9 |
| 2022-2023 |
| Leganes |
| 31 |
| 1.689 |
| 4 |
| 3 |
| 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Leganes | 1 | 42 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | La Liga | Granada | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Villarreal | 7 | 83 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Villarreal | 3 | 199 | 1 | 2 | 7,7 | |
| Champions League | Villarreal | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Villarreal | 1 | 35 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | La Liga | Villarreal | 5 | 146 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Villarreal | 4 | 150 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Europa League | Villarreal | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 22 | 1.302 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | SD Huesca | 1 | 67 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | La Liga | Villarreal | 8 | 186 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Villarreal | 5 | 264 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Villarreal | 4 | 310 | 1 | 3 | 7,2 |
| 2017-2018 | La Liga | Villarreal | 21 | 1.113 | 2 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Villarreal | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Nhà vua | Villarreal | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,5 |