Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Daniel Robles đang thi đấu cho Tacoma Defiance. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 24, Chiều cao: 166 cm. Daniel Robles mùa giải 2026: 20 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Robles ra sân là San Jose Earthquakes Reserve vs Tacoma Defiance, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Trang liên quan: Tacoma Defiance, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Robles năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Daniel Robles đang thi đấu cho Tacoma Defiance.
Chiều cao của Daniel Robles: 166 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Daniel Robles mùa giải 2026: 20 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Robles mùa giải 2026: 20 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 794. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | MLS Next Pro | Tacoma Defiance | 20 | 794 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | MLS Next Pro | Tacoma Defiance | 9 | 367 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2025 | United States Open Cup | Tacoma Defiance | 3 | 105 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | MLS Next Pro | Tacoma Defiance | 12 | 578 | 1 | 1 | 6,6 |
| National Premier Soccer League | Northern Colorado | 5 | 38 | 0 | 0 | 6,4 | |
| USL Cup | Northern Colorado | 3 | 165 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2024 | United States Open Cup | Northern Colorado | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | National Premier Soccer League | Northern Colorado | 8 | 363 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup | Northern Colorado | 5 | 138 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | National Premier Soccer League | Northern Colorado | 8 | 577 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022 | United States Open Cup | Northern Colorado | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | National Premier Soccer League | Northern Colorado | 18 | 1.369 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Tacoma Defiance | 2 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | Tacoma Defiance | 20 | 767 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Tacoma Defiance | 8 | 516 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | Tacoma Defiance | 6 | 447 | 2 | 2 | – |
|---|
| 2019-2020 | USL Championship (Mỹ) | Tacoma Defiance | 1 | 85 | 0 | 1 | – |
|---|