Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (3 thg 11, 2022)
Cập nhật:
Daniel Schmidt đang thi đấu cho Nagoya Grampus. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 34, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 450 N €.
Nagoya Grampus: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nagoya Grampus: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KAA Gent: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sint-Truidense: 113 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vegalta Sendai: 55 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sagan Tosu: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nagoya Grampus, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Schmidt năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 2, 1992.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 34 tuổi | 450 N € | |
| Nagoya Grampus | 33 tuổi | 500 N € | |
| Nagoya Grampus | 33 tuổi | 700 N € | |
| KAA Gent | 32 tuổi | 800 N € | |
| KAA Gent | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Sint Truidense | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sint Truidense | 31 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Sint Truidense | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sint Truidense | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sint Truidense | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sint Truidense | 30 tuổi | 800 N € | |
| Sint Truidense | 29 tuổi | 650 N € | |
| Sint Truidense | 29 tuổi | 600 N € | |
| Sint Truidense | 28 tuổi | 600 N € | |
| Sint Truidense | 28 tuổi | 800 N € | |
| Sint Truidense | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Vegalta Sendai | 27 tuổi | 900 N € | |
| Vegalta Sendai | 26 tuổi | 750 N € | |
| Vegalta Sendai | 25 tuổi | 500 N € | |
| Vegalta Sendai | 25 tuổi | 500 N € | |
| Matsumoto Yamaga | 24 tuổi | 275 N € | |
| Vegalta Sendai | 23 tuổi | 50 N € | |
| Vegalta Sendai | 22 tuổi | 25 N € | |
| Chuo University | 19 tuổi | 25 N € | |
| Chuo University | 19 tuổi | 25 N € | |
| Chuo University | 18 tuổi | 25 N € | |
| Chuo University | 18 tuổi | 25 N € |
Daniel Schmidt đang thi đấu cho Nagoya Grampus.
Chiều cao của Daniel Schmidt: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Daniel Schmidt mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 15 | 1.380 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | KAA Gent | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 |
| Belgian Cup | KAA Gent | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | KAA Gent | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Japanese Challenge Cup | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 30 | 2.690 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Sint-Truidense | 2 | 91 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sint-Truidense | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Japanese Challenge Cup | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Japanese Kirin Cup | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japanese Challenge Cup | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense | 19 | 1.710 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Sint-Truidense | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | J1 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | J1 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 29 | 2.520 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2018 | J1 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Sagan Tosu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017 | J1 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|