Quảng cáo
Daniel Sofer năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 1, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Quốc tịch: ISR.
Daniel Sofer mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Sofer mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 89. Điểm đánh giá trung bình: 5,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Champions League Nữ | Qiryat Gat (W) | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023-2024 | Champions League Nữ | Qiryat Gat (W) | 2 | 240 | 0 | 0 | – |
| Nations League Nữ (châu Âu) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Champions League Nữ | Benfica (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Champions League Nữ | Qiryat Gat (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Champions League Nữ | Qiryat Gat (W) | 2 | 209 | 0 | 0 |
| – |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 7 | 471 | 1 | 0 | 5,6 |
| 2020-2021 | Euro Nữ | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2021 | Euro Nữ | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|